tốc chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chiến lược hoặc chiến thuật quân sự nhằm đánh nhanh, thắng nhanh: "tốc chiến" chỉ phương thức tác chiến tập trung vào yếu tố tốc độ, nhằm kết thúc trận đánh hoặc cuộc chiến một cách nhanh chóng.
- Cuộc chiến diễn ra với nhịp độ rất nhanh: "tốc chiến" cũng có thể dùng để chỉ bản thân một trận đánh hoặc xung đột được tiến hành với cường độ và tốc độ cao.
Tính từ:
- Có tính chất đánh nhanh, giải quyết nhanh: Dùng để mô tả một trận đánh, một chiến dịch, hoặc thậm chí một cuộc thi đấu, tranh tài diễn ra với tốc độ rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quân đội áp dụng chiến thuật tốc chiến để chiếm ưu thế bất ngờ.
- Trận đánh đó là một cuộc tốc chiến điển hình, kết thúc chỉ trong vòng vài giờ.
Tính từ:
- Đó là một trận tốc chiến khiến đối phương không kịp trở tay.
- Giải đấu được tổ chức theo thể thức tốc chiến, mỗi ván chỉ kéo dài 5 phút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tốc chiến tốc quyết": Cụm từ cố định nhấn mạnh việc không chỉ đánh nhanh mà còn phải giải quyết (quyết định) nhanh, chấm dứt chiến sự một cách dứt khoát.
- Chiến lược của họ là tốc chiến tốc quyết, tránh kéo dài gây hao tổn.
- "tốc chiến tốc thắng": Cụm từ cố định nhấn mạnh mục tiêu đánh nhanh để giành thắng lợi nhanh chóng.
- Với ưu thế vượt trội, họ thực hiện phương châm tốc chiến tốc thắng.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến tranh chớp nhoáng (danh từ): Thuật ngữ tương đương, dịch từ "Blitzkrieg", chỉ chiến thuật tấn công ồ ạt và nhanh chóng bằng sự phối hợp của bộ binh cơ giới, thiết giáp và không quân.
- Đánh nhanh thắng nhanh (cụm động từ): Cách diễn đạt phổ thông hơn với ý nghĩa tương tự "tốc chiến".
Từ đồng nghĩa
- Thần tốc: (tính từ) rất nhanh, nhanh như thần; thường dùng trong "tấn công thần tốc", "hành quân thần tốc".
- Chớp nhoáng: (tính từ) diễn ra rất nhanh, trong nháy mắt; thường dùng trong "chiến tranh chớp nhoáng", "cuộc tấn công chớp nhoáng".
Lưu ý sử dụng
- "Tốc chiến" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược. Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực khác như thể thao, kinh doanh hay game (ví dụ: chế độ chơi nhanh trong một số trò chơi điện tử) để chỉ sự cạnh tranh hoặc giải quyết vấn đề với tốc độ cao.
- Từ này thường đi kèm với các từ như "tốc thắng" hoặc "tốc quyết" thành những cụm cố định có ý nghĩa hoàn chỉnh và nhấn mạnh hơn.
- Đánh giặc nhanh. Tốc chiến tốc quyết. Đánh nhanh để giải quyết nhanh.